niêm chì

niêm chì

Người gửi thư dùng niêm chì để đóng kín phong bì.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng chì để bịt kín, đóng dấu: "niêm chì" hành động dùng một miếng chì nhỏ khắc dấu hiệu riêng để bịt kín các vật dụng như thùng hàng, phong bì, hoặc thiết bị đo lường, nhằm bảo đảm không bị mở trái phép hoặc can thiệp.
    • Niêm phong bằng chì: "niêm chì" thường được thực hiện trên các kiện hàng, đồng hồ điện, nước, hoặc tài liệu quan trọng để chứng nhận tính nguyên vẹn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhân viên hải quan đã niêm chì các thùng hàng nhập khẩu. (Nhân viên hải quan dùng chì để bịt kín các thùng hàng nhập khẩu, đảm bảo không bị mở.)
    • Đồng hồ điện bị hỏng, công ty yêu cầu niêm chì lại để tránh gian lận. (Đồng hồ điện hư hỏng, công ty yêu cầu bịt kín bằng chì để ngăn chặn hành vi can thiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "niêm chì hải quan": hành động niêm phong do cơ quan hải quan thực hiện trên hàng hóa xuất nhập khẩu.

    • Niêm chì hải quan thủ tục bắt buộc để hàng hóa được thông quan. (Việc niêm phong bằng chì của hải quan bước cần thiết để hàng hóa qua cửa khẩu.)
  • "niêm chì đồng hồ": hành động bịt kín đồng hồ đo (điện, nước) để ngăn người dùng tự ý can thiệp.

    • Sau khi kiểm tra, kỹ thuật viên đã niêm chì đồng hồ nước. (Kỹ thuật viên bịt kín đồng hồ nước bằng chì sau khi kiểm tra xong.)
Biến thể từ gần giống
  • Niêm phong (động từ): dùng các vật liệu khác (như giấy, keo) để bịt kín, thay vì chỉ dùng chì.

    • Cảnh sát niêm phong hiện trường vụ án. (Cảnh sát bịt kín hiện trường để bảo vệ chứng cứ.)
  • Chì (danh từ): kim loại mềm, màu xám, thường dùng trong niêm chì.

    • Miếng chì dùng để niêm chì khắc dấu hiệu riêng. (Miếng chì dùng trong niêm chì ký hiệu đặc biệt để nhận diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Bịt kín: hành động làm cho vật không thể mở ra được.
  • Đóng dấu chì: cách nói khác của niêm chì, nhấn mạnh việc dùng dấu hiệu trên chì.
Thành ngữ liên quan
  • Niêm chì cẩn thận: nhấn mạnh sự kỹ lưỡng trong việc bịt kín bằng chì.
    • Hàng hóa được niêm chì cẩn thận trước khi vận chuyển. (Hàng hóa được bịt kín bằng chì một cách kỹ lưỡng trước khi gửi đi.)